Sổ kết quả Xổ số Miền Trung - KQSXMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 08/5/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
70
10
G7
501
436
G6
5355
0074
1241
6586
3883
5646
G5
3910
7198
G4
51153
53019
46185
94312
11135
51453
04197
56418
64201
75656
29878
84227
96024
36127
G3
88867
53990
69946
89029
G2
84371
27044
G1
20966
29372
ĐB
283725
021082
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01 01
1 10, 12, 19 10, 18
2 25 24, 27, 27, 29
3 35 36
4 41 44, 46, 46
5 53, 53, 55 56
6 66, 67
7 70, 71, 74 72, 78
8 85 82, 83, 86
9 90, 97 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 07/5/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
98
79
90
G7
773
999
927
G6
5964
3389
9888
8251
9589
6545
7507
3889
2638
G5
2489
0075
2656
G4
50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
G3
30481
94194
14668
51225
02269
93379
G2
80955
63326
22397
G1
17468
13599
08201
ĐB
878266
047887
558276
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07 01, 01, 03, 07
1 19 19 13
2 25 25, 26 27
3 34, 35 38
4 45, 48
5 55 51 52, 56, 57
6 63, 64, 66, 68 67, 68 61, 62, 69
7 73, 76 75, 79 76, 79
8 81, 88, 89, 89 81, 84, 87, 89, 89, 89 89
9 94, 98 99, 99 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 06/5/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
85
21
G7
578
038
G6
6597
8802
9435
8848
5140
5947
G5
2937
6072
G4
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
G3
16079
72434
46941
70159
G2
62629
61571
G1
35184
74446
ĐB
102504
669069
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 04 02
1 11, 12
2 20, 29 21
3 31, 34, 35, 37 38
4 48 40, 41, 45, 46, 47, 48
5 50 59
6 69
7 72, 78, 79 71, 72, 73, 79
8 84, 85 83
9 97 91, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 05/5/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
53
G7
759
144
G6
8698
6386
0152
3760
9086
2149
G5
9738
0275
G4
70977
05632
06080
95220
64448
81085
56253
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618
G3
16510
92733
26889
49746
G2
04862
04795
G1
30932
54793
ĐB
747878
328943
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 08
1 10 10, 18
2 20 29
3 32, 32, 33, 38 30, 39
4 48 43, 44, 46, 49
5 52, 53, 59 53
6 62 60
7 77, 78 75, 78
8 80, 85, 86, 89 86, 89
9 98 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 04/5/2026

Huế Phú Yên
G8
94
41
G7
051
013
G6
2074
7465
5316
2437
0049
8094
G5
1201
8824
G4
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202
G3
05582
47549
29793
94486
G2
32017
66216
G1
55081
27829
ĐB
559552
063739
Đầu Huế Phú Yên
0 01 02, 03
1 16, 17 13, 16, 19
2 29, 29 24, 29
3 38 37, 39
4 45, 45, 49 41, 41, 49, 49
5 51, 52, 52 59
6 65
7 74 79
8 81, 82 86
9 94, 95 93, 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 03/5/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
08
09
00
G7
042
478
465
G6
3875
2784
4674
2119
5897
5221
0392
9478
0614
G5
2801
4053
2895
G4
32387
23381
41312
10588
76646
05518
56891
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
G3
75662
58265
86920
54637
90443
39872
G2
92548
82285
36642
G1
87109
22453
84952
ĐB
155055
150982
122248
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 08, 09 01, 08, 09 00, 00
1 12, 18 19 14
2 20, 21
3 31, 37 39
4 42, 46, 48 42, 43, 44, 48
5 55 53, 53 52
6 62, 65 63 65
7 74, 75 71, 78 71, 72, 78
8 81, 84, 87, 88 82, 85, 87 84, 85
9 91 97, 99 92, 95, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 02/5/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
24
74
26
G7
628
480
651
G6
7449
4197
7923
0826
0256
2762
2363
2888
9462
G5
7453
7599
4723
G4
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
G3
20842
35094
68514
04791
92811
72035
G2
00104
47875
87445
G1
01079
41084
72144
ĐB
192479
802963
178608
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 04 04, 07, 08
1 14 11, 12
2 23, 24, 28 26 23, 25, 26, 26
3 30, 39 35
4 41, 42, 49 47 44, 45
5 53 56, 57, 57, 58 51, 54
6 62, 67 62, 63 62, 63
7 79, 79 74, 75
8 87 80, 84, 84 88, 89
9 90, 94, 94, 97 91, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 01/5/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
23
17
G7
697
254
G6
6891
6318
4407
9730
1290
0796
G5
9095
8793
G4
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
G3
71220
02427
19600
53384
G2
84193
22491
G1
09391
50961
ĐB
249317
071730
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 07 00, 04
1 17, 18 17
2 20, 23, 25, 27, 29
3 38 30, 30, 33
4
5 52 54
6 61 61, 63, 65
7 71, 75
8 84 84
9 91, 91, 93, 95, 97 90, 91, 93, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
57
91
31
G7
222
436
943
G6
7512
5067
4773
6951
8572
9602
1132
5040
0159
G5
3565
2172
7056
G4
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
G3
06179
10894
63193
35298
91117
41606
G2
73329
80790
46897
G1
81275
95326
88233
ĐB
502849
486953
675956
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07 02, 05 06
1 12 17, 17, 18, 18
2 22, 27, 29 25, 26
3 34 36, 36 31, 32, 33, 37
4 49 40, 43
5 56, 57 51, 53, 54 51, 56, 56, 59
6 60, 65, 67 63
7 73, 75, 79 72, 72, 73 72
8 89
9 94, 94, 97 90, 91, 93, 97, 98 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
74
88
G7
139
635
G6
6302
5348
0067
1838
3225
3044
G5
0698
4902
G4
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
G3
02538
49793
40276
36842
G2
67106
28600
G1
54085
80526
ĐB
933564
618399
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 06 00, 02
1 19, 19
2 23, 24, 25, 25, 26
3 30, 38, 39 35, 38
4 46, 48 42, 44, 46
5 57 56
6 62, 64, 67
7 74 76
8 85, 85 86, 88
9 93, 98 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
02
68
G7
520
097
G6
4340
9796
9082
0665
9130
2616
G5
8317
9569
G4
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
G3
00408
36509
44401
98947
G2
51530
72294
G1
79985
27660
ĐB
271506
242897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 08, 09 01, 01, 04, 04, 06
1 10, 17 16
2 20, 21
3 30, 35 30
4 40, 45, 47 47, 48
5
6 66 60, 65, 68, 69
7 77
8 82, 85
9 92, 96 93, 94, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/4/2026

Huế Phú Yên
G8
86
42
G7
634
196
G6
7933
4114
2186
4842
8842
2771
G5
9554
8073
G4
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
G3
79595
41866
90193
90461
G2
67358
63186
G1
89366
96151
ĐB
836508
551680
Đầu Huế Phú Yên
0 08
1 14 13
2 22, 28
3 33, 34
4 43 42, 42, 42, 42
5 54, 56, 58 51
6 66, 66 61, 62, 64
7 71, 72, 73
8 86, 86, 87 80, 86
9 91, 95, 97 93, 95, 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
74
47
42
G7
484
682
023
G6
9250
4994
2830
2399
6445
6230
6214
8550
9032
G5
3792
1871
9981
G4
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
G3
24790
09135
15623
36831
87591
01484
G2
15002
10575
25582
G1
73557
33562
47568
ĐB
988002
676666
683004
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02, 02, 07 04
1 19 14
2 23, 26, 28 23, 23
3 30, 33, 35, 35 30, 31, 31, 32 32, 39
4 45, 47 42, 42, 49
5 50, 54, 57 55 50, 54
6 60, 62, 65 62, 66 68
7 74 71, 75
8 84 82, 83 80, 81, 82, 84
9 90, 92, 94 99 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
86
17
G7
338
656
071
G6
1389
9243
3450
4362
3166
7090
8649
8487
3328
G5
7047
9943
4898
G4
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
G3
46669
29249
05723
64755
82234
72030
G2
09449
20344
65954
G1
81563
38503
63224
ĐB
671181
853918
963857
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03 04
1 18 18 17
2 27 20, 23 21, 24, 28
3 30, 38 30, 34, 34, 39
4 43, 45, 47, 49, 49 43, 44 49
5 50, 56, 57 55, 56, 59 54, 57
6 63, 63, 69 62, 66
7 75 70, 71
8 81, 81, 89 82, 86, 86 81, 87
9 90, 98 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
52
32
G7
606
861
G6
3466
5482
4886
4937
7652
7342
G5
2209
9083
G4
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
G3
04268
31809
26725
47032
G2
71471
40941
G1
39466
36416
ĐB
132410
738100
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09, 09 00, 07
1 10, 14 16
2 24, 25
3 30, 39 32, 32, 34, 37, 38
4 41, 42, 46
5 52 50, 52, 54
6 65, 66, 66, 68 61
7 71, 71, 75, 77
8 82, 86 83
9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
48
25
93
G7
705
834
675
G6
7382
2766
5622
3154
2236
4701
7276
8151
9891
G5
4578
7755
7495
G4
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
G3
33800
10535
60937
43939
52383
17553
G2
64937
73627
68533
G1
40748
50280
26102
ĐB
547020
719913
982118
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 05 00, 01, 09 02
1 10, 17 13 16, 18
2 20, 22 25, 27
3 33, 34, 35, 37 34, 36, 37, 39 33, 35, 37
4 48, 48, 48 45, 48, 48
5 54, 55 51, 51, 53
6 66 67
7 78, 78 78 72, 75, 76
8 80, 82 80, 89 83, 85
9 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
35
28
G7
272
830
G6
3446
5873
8720
4229
1811
9224
G5
9738
2205
G4
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
G3
38315
48976
88606
88171
G2
30184
81472
G1
00755
26730
ĐB
573973
595660
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03 05, 05, 06, 08, 09
1 10, 15, 18 11
2 20 24, 28, 29
3 30, 35, 38, 38 30, 30, 34
4 46, 48
5 55 54, 59
6 60
7 72, 73, 73, 76 70, 71, 72
8 84
9 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
79
G7
222
673
G6
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G5
0183
1081
G4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G3
44669
55177
55824
61599
G2
24624
51983
G1
46467
24552
ĐB
541284
844398
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 22, 22, 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/4/2026

Huế Phú Yên
G8
52
42
G7
845
946
G6
0631
9649
4772
2870
0386
9642
G5
4437
4572
G4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G3
50773
42913
15181
37280
G2
92450
56453
G1
78454
91315
ĐB
850554
484050
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 42, 42, 44, 46
5 50, 52, 54, 54 50, 53, 59
6 67
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
56
03
92
G7
645
276
006
G6
2891
3073
1390
0548
0168
1089
3240
6516
5559
G5
2503
7075
6385
G4
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
G3
99750
83190
45634
07053
95545
12673
G2
73270
09173
98178
G1
20661
49854
96380
ĐB
481381
459645
901057
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 03, 07 00, 03, 04 01, 06
1 11 16
2 25
3 32, 38 34, 39
4 45, 49 44, 45, 48 40, 45
5 50, 56, 59 53, 54 57, 59
6 61 65, 68 67
7 70, 70, 73 70, 73, 74, 75, 76 73, 78
8 81 89 80, 81, 84, 84, 85
9 90, 90, 91 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
82
64
26
G7
766
922
345
G6
0228
1567
2954
0002
5654
5147
9183
8717
2090
G5
8236
2358
5597
G4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G3
04564
99688
25625
66735
13948
20742
G2
80775
83801
51790
G1
85389
92394
30672
ĐB
265235
288358
150040
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 06, 08, 09 01, 01, 02 02, 08
1 19 13 17
2 28 22, 25 26
3 35, 36 35 37, 38
4 43, 47 40, 42, 45, 48
5 54 54, 57, 58, 58 55
6 64, 66, 67 64 63
7 75 71 72
8 82, 88, 89 88 83, 83
9 91, 96 94, 94 90, 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
06
49
G7
034
929
G6
5514
8314
0607
3309
8953
8902
G5
6592
9052
G4
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
G3
38006
70564
34342
22010
G2
12319
21023
G1
40973
00505
ĐB
541793
286307
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 06, 07, 07 02, 05, 06, 07, 09
1 14, 14, 19 10
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 49 42, 42, 49
5 55 50, 52, 53
6 64 65
7 73, 75, 79 77
8 82
9 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
55
30
81
G7
244
980
047
G6
1979
5767
3967
8532
6956
8289
2908
7713
2383
G5
7239
0826
2200
G4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
G3
14517
44343
09074
36235
76302
32986
G2
16121
93587
02466
G1
47148
76065
61984
ĐB
936497
188509
451920
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 02, 03, 09 00, 02, 08
1 17, 19 13
2 21, 23 26 20
3 36, 39 30, 32, 35 33, 34, 34
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 65 66
7 78, 79 74, 77 73
8 85 80, 87, 89 81, 83, 84, 84, 84, 86
9 90, 97 91, 97, 98 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
80
47
G7
049
074
G6
3849
7188
8671
4529
9214
0629
G5
1402
8685
G4
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
G3
02256
51834
24176
98352
G2
67088
15405
G1
22308
45337
ĐB
665456
424885
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 06, 08 05
1 11, 17 14
2 29, 29, 29
3 34 37
4 49, 49 47, 47, 49
5 52, 56, 56 52
6 67
7 71, 73 74, 76
8 80, 83, 88, 88 80, 82, 84, 85, 85
9 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G5
3376
0304
G4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G3
88064
65078
99420
58991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/4/2026

Huế Phú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G5
0260
0962
G4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G3
80514
80333
72830
41721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
03
24
39
G7
175
467
183
G6
7861
4841
0910
6469
0928
9060
4855
5784
3606
G5
9862
9817
7130
G4
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
G3
87746
73391
76867
76983
54335
63721
G2
63011
99482
78002
G1
29371
70476
22283
ĐB
878653
243524
259939
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 03, 03 02, 06
1 10, 11, 14, 18 14, 17 12
2 28 24, 24, 28 21
3 35 39 30, 35, 39, 39
4 40, 41, 46 41, 47, 49 42, 46
5 53 52 55, 57
6 61, 62 60, 67, 67, 69
7 71, 75 76, 77 78
8 82, 83 82, 83, 83, 84
9 91 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
12
92
48
G7
190
119
276
G6
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G5
4741
7230
5415
G4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62468
13145
G3
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G2
25851
17067
29737
G1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 12 17, 19, 19 15
2 22, 23, 28 23 21
3 32 30, 31, 36 32, 37
4 40, 41 43, 46 45, 47, 48, 48
5 51, 55
6 66 66, 67 63, 64, 65, 66, 68
7 75 71, 71, 78, 79 76, 79
8 89 80
9 90 91, 92 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
86
97
G7
216
487
G6
7701
3584
6874
6216
3930
8330
G5
2839
4977
G4
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
G3
89310
90304
78227
11069
G2
03460
91801
G1
73862
48159
ĐB
421355
588200
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 04, 04 00, 01
1 10, 14, 16 16
2 20, 27
3 37, 39 30, 30, 38
4 44
5 55 51, 59
6 60, 61, 62 67, 69
7 71, 74 71, 71, 77
8 84, 86, 89 87
9 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
62
16
34
G7
434
234
904
G6
8737
8289
7420
7182
3423
3097
5471
1032
8839
G5
4919
2174
9089
G4
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
G3
07647
19911
39651
22915
05658
88936
G2
78252
45203
19014
G1
31844
15524
42228
ĐB
826200
009140
546768
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00 03 04, 05, 07
1 11, 19 15, 16, 19 14, 14
2 20, 20 23, 24 21, 28
3 34, 34, 37 30, 34 32, 34, 34, 36, 38, 39
4 44, 45, 47 40
5 52 51, 53 58
6 61, 62, 63 68
7 71, 74 71
8 86, 89 82, 83, 84 85, 89
9 98 95, 97
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 30 ngày là bảng thống kê kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 30 ngày, Bảng kết quả SXMT 30 ngày liên tiếp giúp các cao thủ có dữ liệu tra cứu

“Sổ kết quả miền Trung” là gì?

Sổ kết quả XSMT là bảng tổng hợp kết quả xổ số kiến thiết miền Trung theo ngày, theo thứ trong tuần hoặc theo từng đài/tỉnh. Đây là công cụ rất tiện lợi giúp người chơi:

  • Xem nhanh kết quả nhiều ngày trước.
  • Tra cứu giải Đặc biệt (thường 2 tỷ đồng), các giải từ Giải Nhất đến Giải Tám, bảng loto, đầu đuôi.
  • Xem thống kê loto gan, tần suất số, soi cầu cơ bản.

XSMT quay thưởng hàng ngày lúc 17h15, thường có 2–3 đài mỗi ngày (tùy thứ). Năm 2026, lịch quay cơ bản ổn định dù có một số thay đổi nhỏ do tái cấu trúc hành chính.

Các trang sổ kết quả XSMT uy tín nhất năm 2026

Dưới đây là những website được cộng đồng chơi xổ số miền Trung sử dụng nhiều nhất, cập nhật nhanh và chính xác:

  1. Minh Ngọc 
    • Sổ kết quả XSMT đầy đủ, rõ ràng theo ngày và theo thứ.
    • Có tường thuật trực tiếp, bảng loto, thống kê gan chi tiết, in vé dò.
    • Ưu điểm: Dữ liệu ổn định, nhanh nhất, ít lỗi.
  2. Tamlinh247.vn
    • Sổ kết quả XSMT 30 ngày liền mạch, dễ xem.
    • Thống kê tốt và chức năng dò vé nhanh.
B52Club https://f1686s.com/ 789club xoilac bóng đá trực tiếp bóng đá trực tiếp 90 phút xem bóng đá cà khịa tv RoPhim tructiepbongda Vaoroi link xem bóng đá trực tiếp Tamlinh247.vn là website cung cấp thông tin, kết quả xổ số mới nhất, nhanh nhất, chính xác nhất của KQXS 3 miền Bắc, Trung, Nam. Cùng với đó là những thống kê và soi cầu tỷ lệ chính xác cao cho người chơi tham gia mua xổ số của nhà nước Việt Nam LƯU Ý: MỌI THÔNG TIN ĐỀU CHỈ ĐỂ THAM KHẢO, CHÚNG TÔI KHÔNG CỔ XÚY HÀNH VI CHƠI LÔ ĐỀ MÀ LUÔN KHUYẾN KHÍCH MỌI NGƯỜI MUA XỔ SỐ NHÀ NƯỚC PHÁT HÀNH. XIN CHÂN THÀNH CẢM ƠN !!! 8kbet https://8kbet3.com/ 789club KQBD https://ketquabongda.in.net/ VIN88 PG88 Good88 X88 NEW88 https://thomohomnay.net/ Alo789 Giao tổng SV388 Nohu90