| XSMB | XSMT | XSMN |
| 18RE - 9RE - 16RE - 5RE - 17RE - 8RE - 12RE - 6RE | ||||||||||||
| ĐB | 51488 | |||||||||||
| G.1 | 19762 | |||||||||||
| G.2 | 8864291647 | |||||||||||
| G.3 | 307958374968070508604191472218 | |||||||||||
| G.4 | 2454873646388755 | |||||||||||
| G.5 | 310689761605812544512723 | |||||||||||
| G.6 | 363674264 | |||||||||||
| G.7 | 78902107 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 07 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 21, 23, 25 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 42, 47, 49 |
| 5 | 51, 54, 55 |
| 6 | 60, 62, 63, 64 |
| 7 | 70, 74, 76, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90, 95 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 60, 70, 90 |
| 1 | 21, 51 |
| 2 | 42, 62 |
| 3 | 23, 63 |
| 4 | 14, 54, 64, 74 |
| 5 | 05, 25, 55, 95 |
| 6 | 06, 36, 76 |
| 7 | 07, 47 |
| 8 | 18, 38, 78, 88 |
| 9 | 49 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
12
|
67
|
99
|
| G7 |
531
|
653
|
579
|
| G6 |
0267
4804
3534
|
7277
1521
0407
|
0004
1270
9789
|
| G5 |
3123
|
3946
|
6817
|
| G4 |
10616
46905
81174
16857
47751
03911
32089
|
96596
70305
39947
58566
34124
80104
73944
|
80907
55795
94077
12671
24449
05789
66354
|
| G3 |
61025
97098
|
39950
24788
|
29068
06539
|
| G2 |
81137
|
82683
|
67701
|
| G1 |
87993
|
21496
|
01891
|
| ĐB |
573077
|
002911
|
198430
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05 | 04, 05, 07 | 01, 04, 07 |
| 1 | 11, 12, 16 | 11 | 17 |
| 2 | 23, 25 | 21, 24 | |
| 3 | 31, 34, 37 | 30, 39 | |
| 4 | 44, 46, 47 | 49 | |
| 5 | 51, 57 | 50, 53 | 54 |
| 6 | 67 | 66, 67 | 68 |
| 7 | 74, 77 | 77 | 70, 71, 77, 79 |
| 8 | 89 | 83, 88 | 89, 89 |
| 9 | 93, 98 | 96, 96 | 91, 95, 99 |
| Huế | Kon Tum | Khánh Hòa | |
|---|---|---|---|
| G8 |
49
|
14
|
50
|
| G7 |
881
|
444
|
687
|
| G6 |
7217
7397
6694
|
4691
5077
6394
|
7055
1710
4640
|
| G5 |
4140
|
0676
|
7875
|
| G4 |
18715
89467
95036
12750
63472
25338
72114
|
66760
59985
12300
99300
56184
33374
55615
|
28606
54979
97440
96453
34971
21360
57742
|
| G3 |
16789
82088
|
35789
72760
|
25903
04051
|
| G2 |
45342
|
75029
|
42773
|
| G1 |
71039
|
57031
|
83054
|
| ĐB |
231486
|
635288
|
111890
|
| Đầu | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 00 | 03, 06 | |
| 1 | 14, 15, 17 | 14, 15 | 10 |
| 2 | 29 | ||
| 3 | 36, 38, 39 | 31 | |
| 4 | 40, 42, 49 | 44 | 40, 40, 42 |
| 5 | 50 | 50, 51, 53, 54, 55 | |
| 6 | 67 | 60, 60 | 60 |
| 7 | 72 | 74, 76, 77 | 71, 73, 75, 79 |
| 8 | 81, 86, 88, 89 | 84, 85, 88, 89 | 87 |
| 9 | 94, 97 | 91, 94 | 90 |
|
Giá trị Jackpot:
13,413,193,000 đồng
|
|||||
| 07 | 13 | 26 | 30 | 34 | 42 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13,413,193,000 | |
| Giải nhất | 20 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 977 | 300.000 | |
| Giải ba | 15,216 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
80,418,746,100 đồng
Giá trị Jackpot 2:
4,268,394,200 đồng
|
||||||
| 04 | 20 | 24 | 27 | 40 | 48 | 09 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 80,418,746,100 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4,268,394,200 | |
| Giải nhất | 7 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 734 | 500.000 | |
| Giải ba | 16,978 | 50.000 |
tamlinh247.vn là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, xổ sổ trực tiếp giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, tamlinh247.vn còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.