| XSMB | XSMT | XSMN |
| 1VK - 4VK - 6VK - 7VK - 8VK - 9VK | ||||||||||||
| ĐB | 64512 | |||||||||||
| G.1 | 32888 | |||||||||||
| G.2 | 1680147814 | |||||||||||
| G.3 | 262041155531705490096812648716 | |||||||||||
| G.4 | 8217937322088557 | |||||||||||
| G.5 | 858514951092831777908648 | |||||||||||
| G.6 | 003214087 | |||||||||||
| G.7 | 30880933 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 04, 05, 08, 09, 09 |
| 1 | 12, 14, 14, 16, 17, 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | |
| 7 | 73 |
| 8 | 85, 87, 88, 88 |
| 9 | 90, 92, 95 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 30, 90 |
| 1 | 01 |
| 2 | 12, 92 |
| 3 | 03, 33, 73 |
| 4 | 04, 14, 14 |
| 5 | 05, 55, 85, 95 |
| 6 | 16, 26 |
| 7 | 17, 17, 57, 87 |
| 8 | 08, 48, 88, 88 |
| 9 | 09, 09 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28
|
79
|
90
|
| G7 |
434
|
925
|
181
|
| G6 |
6014
4192
3617
|
6246
2502
9206
|
3642
6291
1363
|
| G5 |
2038
|
7402
|
2588
|
| G4 |
41619
68464
28793
56459
89132
83044
63941
|
66133
65045
14720
27946
76912
35261
83885
|
44363
11463
08655
66499
34428
66352
79763
|
| G3 |
70842
51224
|
92777
16240
|
17723
24376
|
| G2 |
41037
|
51627
|
73342
|
| G1 |
29145
|
94874
|
69661
|
| ĐB |
902794
|
690669
|
442074
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02, 06 | ||
| 1 | 14, 17, 19 | 12 | |
| 2 | 24, 28 | 20, 25, 27 | 23, 28 |
| 3 | 32, 34, 37, 38 | 33 | |
| 4 | 41, 42, 44, 45 | 40, 45, 46, 46 | 42, 42 |
| 5 | 59 | 52, 55 | |
| 6 | 64 | 61, 69 | 61, 63, 63, 63, 63 |
| 7 | 74, 77, 79 | 74, 76 | |
| 8 | 85 | 81, 88 | |
| 9 | 92, 93, 94 | 90, 91, 99 |
| Huế | Kon Tum | Khánh Hòa | |
|---|---|---|---|
| G8 |
66
|
38
|
85
|
| G7 |
718
|
096
|
701
|
| G6 |
4674
7324
0748
|
0705
2280
8076
|
3538
6954
0770
|
| G5 |
2226
|
9558
|
1866
|
| G4 |
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
|
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
|
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
|
| G3 |
18465
87235
|
83931
71242
|
93977
62834
|
| G2 |
00209
|
37036
|
42532
|
| G1 |
87778
|
86927
|
38222
|
| ĐB |
541580
|
184099
|
575533
|
| Đầu | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 05, 05, 08 | 01, 04, 08 |
| 1 | 18, 18 | 18 | |
| 2 | 24, 26 | 22, 27 | 22 |
| 3 | 35, 39 | 31, 36, 38 | 32, 33, 34, 38, 38 |
| 4 | 48, 48 | 42 | 48 |
| 5 | 54 | 58 | 54 |
| 6 | 65, 66 | 65 | 65, 66 |
| 7 | 74, 75, 78 | 76 | 70, 76, 77 |
| 8 | 80, 84 | 80, 80, 89 | 85 |
| 9 | 96, 99 | 99 |
|
Giá trị Jackpot:
30,192,318,000 đồng
|
|||||
| 07 | 23 | 24 | 36 | 38 | 40 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 30,192,318,000 | |
| Giải nhất | 34 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,494 | 300.000 | |
| Giải ba | 24,455 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
72,454,898,500 đồng
Giá trị Jackpot 2:
4,799,391,950 đồng
|
||||||
| 05 | 07 | 26 | 30 | 41 | 45 | 12 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 72,454,898,500 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4,799,391,950 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1,065 | 500.000 | |
| Giải ba | 22,171 | 50.000 |
tamlinh247.vn là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, xổ sổ trực tiếp giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, tamlinh247.vn còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.